Lịch Forex kinh tế

Nếu bạn nghiêm túc về việc trở thành một nhà kinh doanh, một kế hoạch kinh doanh sẽ là một phần quan trọng trong chiến lược của bạn. Tìm Lịch kinh tế trong các công cụ FX của chúng tôi và lập kế hoạch giao dịch của bạn thật chi tiết dựa trên các báo cáo kinh tế phát hành định kì, các sự kiện kinh tế trước đây, dự báo đồng thuận và biến động ước tính.

Time leftEventimp.ActualConsensusPrevious
Tháng 2 22
00:30
JPY
PMI Dịch vụ từ Jibun Bank
52,5053,10
00:30
JPY
Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) của Jibun Bank
47,2048,2048,00
01:00
KRW
Quyết định lãi suất của Ngân hàng Hàn quốc
3,50%3,50%3,50%
02:05
NZD
Chi tiêu thẻ tín dụng (so với cùng kỳ năm trước)
-0,30%4,30%
05:00
INR
Chỉ số PMI tổng hợp của HSBC
61,5061,20
05:00
INR
Chỉ số PMI ngành dịch vụ của HSBC
62,0061,80
05:00
INR
Chỉ số PMI ngành sản xuất của HSBC
56,7056,50
07:00
DKK
Triển vọng của Ngành
-7,00-5,00
07:00
EUR
Hội nghị của Ủy ban Kinh tế Tài chính (thuộc Đại hội đồng Liên hiệp quốc)
07:30
HUF
Tổng tiền công (so với cùng kỳ năm trước)
16,40%14,10%
07:45
EUR
Môi trường Kinh doanh
100,0099,0099,00
08:00
EUR
Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) (so với tháng trước)
-0,40%0,50%
08:00
EUR
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (so với cùng kỳ năm trước)
4,30%5,70%
08:00
EUR
Lạm phát tiêu chuẩn của EU (so với cùng kỳ năm trước)
4,40%4,30%6,60%
08:00
EUR
Lạm phát Chuẩn EU (so với tháng trước)
0,80%0,60%-0,10%
08:15
EUR
Chỉ số PMI tổng hợp từ S&P Global
47,7045,0044,60
08:15
EUR
Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng ngành Dịch vụ của S&P Global
48,0045,6045,40
08:15
EUR
Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất từ S&P Global
46,8043,5043,10
08:30
EUR
Chỉ số PMI tổng hợp từ S&P Global/BME
46,1047,5047,00
08:30
EUR
Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất từ S&P Global/BME
42,3046,1045,50
08:30
EUR
Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng Ngành Dịch vụ của S&P Global/BME
48,2048,0047,70
08:30
HKD
Chỉ số giá tiêu dùng
1,70%2,20%2,40%
09:00
EUR
Chỉ số Giá Tiêu dùng (so với tháng trước)
0,30%0,30%0,30%
09:00
EUR
Chỉ số giá tiêu dùng (Chuẩn EU) (so với tháng trước)
-1,10%-1,10%-1,10%
09:00
EUR
Chỉ số Giá Tiêu dùng (Chuẩn EU) (so với cùng kỳ năm trước)
0,90%0,90%0,90%
09:00
EUR
Chỉ số Giá Tiêu dùng (so với cùng kỳ năm trước)
0,80%0,80%0,80%
09:00
PLN
Doanh số Bán lẻ (so với cùng kỳ năm trước)
4,60%0,50%
09:00
EUR
Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất từ S&P Global
46,1047,0046,60
09:00
EUR
Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng ngành Dịch vụ của S&P Global
50,0048,8048,40
09:00
EUR
Chỉ số PMI Tổng hợp từ S&P Global
48,9048,5047,90
09:30
GBP
Báo cáo PMI tổng hợp hàng tháng của S&P Global/CIPS
53,3052,9052,90
09:30
GBP
Chỉ số PMI Ngành Dịch vụ của S&P Global/CIPS
54,3054,1054,30
09:30
GBP
Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất từ S&P Global/CIPS
47,1047,5047,00
10:00
EUR
Chỉ số Giá Tiêu dùng - Cốt lõi (so với cùng kỳ năm trước)
3,30%3,30%3,30%
10:00
EUR
Chỉ số giá tiêu dùng (so với tháng trước)
-0,40%-0,40%-0,40%
10:00
EUR
chí số giá tiêu dùng- cốt lõi (so với tháng trước)
-0,90%-0,90%-0,90%
10:00
EUR
Chỉ số Giá Tiêu dùng (so với cùng kỳ năm trước)
2,80%2,80%2,80%
11:00
TRY
Quyết định Lãi suất của Ngân hàng Trung Ương Thổ Nhĩ Kỳ
45,00%45,00%45,00%
11:00
ILS
Sản xuất công nghiệp (so với tháng trước)
-2,70%2,50%
12:00
MXN
Tổng sản phẩm quốc nội (so với quý trước)
0,10%0,10%1,10%
12:00
MXN
Tổng Sản phẩm Quốc nội GDP (so với cùng kỳ năm trước)
2,50%2,40%3,30%
12:00
MXN
Lạm phát cốt lõi nửa đầu tháng
0,24%0,28%0,25%
12:00
MXN
Lạm phát nửa đầu tháng
-0,10%0,15%0,49%
12:30
EUR
Biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ của ECB
13:00
PLN
Cung tiền M3 (so với cùng kỳ năm trước)
7,70%7,90%8,50%
13:00
RUB
Dự trữ Ngân hàng Trung ương ($)
573,80$580,40$
13:30
USD
Chỉ số Hoạt động Quốc gia của Fed chi nhánh Chicago
-0,30-0,15
13:30
USD
Khai báo thất nghiệp lần đầu
201,00218,00212,00
13:30
USD
Khai báo thất nghiệp lần đầu trung bình 4 tuần
215,25218,50
13:30
USD
Đề nghị tiếp tục trợ cấp thất nghiệp
1,8621,8851,895
13:30
CAD
Thay đổi người thụ hưởng bảo hiểm việc làm (so với tháng trước)
1,40%1,70%
13:30
CAD
Doanh số bán lẻ không gồm ôtô (so với tháng trước)
0,60%0,70%-0,50%
13:30
CAD
Doanh số bán lẻ (so với tháng trước)
0,90%0,80%-0,20%
14:45
USD
PMI Dịch vụ từ S&P Global
51,3052,0052,50
14:45
USD
PMI Tổng hợp từ S&P Global
51,4052,00
14:45
USD
Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất từ Markit
51,5050,5050,70
15:00
USD
Bài phát biểu của thành viên Jefferson của Fed
15:00
JPY
Sinh nhật Nhật Hoàng
20:153h 12m
USD
Bài phát biểu của Harker của Fed
21:003h 57m
RUB
Ngày Bảo vệ Tổ quốc
21:454h 42m
NZD
Doanh số Bán lẻ không bao gồm ô tô (so với quý trước)
1,00%
21:454h 42m
NZD
Doanh số Bán lẻ (so với quý trước)
0,00%
22:004h 57m
USD
Bài phát biểu của Kashkari của Fed
22:004h 57m
USD
Bài phát biểu của thành viên Cook của Fed

Cách sử dụng Lịch FX của bạn

Lịch FX hỗ trợ bạn trong việc đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Hãy xem các sự kiện kinh tế đã được lên lịch cụ thể và nhấp vào một sự kiện riêng lẻ nếu bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin liên quan đến nó. Thời gian còn lại cho đến khi một sự kiện sắp diễn ra sẽ được hiển thị ở phía bên trái của Lịch FX trong khi các sự kiện đã diễn ra sẽ được được biểu thị bằng một dấu tích.